移嶽

yí yuè di nhạc

Hán Việt: di nhạc · Pinyin: yí yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动摇山岳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动摇山岳。