移岸 yí àn · di ngạn Hán Việt: di ngạn · Pinyin: yí àn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 岸 (ngạn)Pinyinyí ànHán Việtdi ngạnCấu tạo移 + 岸 · di + ngạn nghĩa thành phần: di + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离岸。Tân Hoa Tự Điển 1.离岸。