移帳

yí zhàng di trướng

Hán Việt: di trướng · Pinyin: yí zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁徙篷帐。多代指军队转移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁徙篷帐。多代指军队转移。