移並

yí bìng di tịnh

Hán Việt: di tịnh · Pinyin: yí bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移他职并于一人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移他职并于一人。