移幸 yí xìng · di hạnh Hán Việt: di hạnh · Pinyin: yí xìng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 幸 (hạnh)Pinyinyí xìngHán Việtdi hạnhCấu tạo移 + 幸 · di + hạnh nghĩa thành phần: di + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王移驾临幸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王移驾临幸。