移庖

yí páo di bào

Hán Việt: di bào · Pinyin: yí páo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临时借用别人庖厨设席请客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临时借用别人庖厨设席请客。