移影

yí yǐng di ảnh

Hán Việt: di ảnh · Pinyin: yí yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"移景"; 指经过了一段时间; 移动映影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"移景"。 2.指经过了一段时间。 3.移动映影。