移德 yí dé · di đức Hán Việt: di đức · Pinyin: yí dé Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 德 (đức)Pinyinyí déHán Việtdi đứcCấu tạo移 + 德 · di + đức nghĩa thành phần: di + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施予恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.施予恩德。