移心 yí xīn · di tâm Hán Việt: di tâm · Pinyin: yí xīn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 心 (tâm)Pinyinyí xīnHán Việtdi tâmCấu tạo移 + 心 · di + tâm nghĩa thành phần: di + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变心意。Tân Hoa Tự Điển 1.改变心意。