移忠 yí zhōng · di trung Hán Việt: di trung · Pinyin: yí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 忠 (trung)Pinyinyí zhōngHán Việtdi trungCấu tạo移 + 忠 · di + trung nghĩa thành phần: di + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"移孝为忠"。