移成 yí chéng · di thành Hán Việt: di thành · Pinyin: yí chéng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 成 (thành)Pinyinyí chéngHán Việtdi thànhCấu tạo移 + 成 · di + thành nghĩa thành phần: di + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 易地受教以成其业。Tân Hoa Tự Điển 1.易地受教以成其业。