移持

yí chí di trì

Hán Việt: di trì · Pinyin: yí chí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移动和停留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动和停留。