移挽

yí wǎn di vãn

Hán Việt: di vãn · Pinyin: yí wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变和挽救。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变和挽救。