移換 yí huàn · di hoán Hán Việt: di hoán · Pinyin: yí huàn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 換 (hoán)Pinyinyí huànHán Việtdi hoánCấu tạo移 + 換 · di + hoán nghĩa thành phần: di + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移动﹐变换。Tân Hoa Tự Điển 1.移动﹐变换。EngCihui 移換 yíhuàn v. change (places/seats/etc.)