移授 yí shòu · di thụ Hán Việt: di thụ · Pinyin: yí shòu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 授 (thụ)Pinyinyí shòuHán Việtdi thụCấu tạo移 + 授 · di + thụ nghĩa thành phần: di + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转授。Tân Hoa Tự Điển 1.转授。