移掉 di điệu Hán Việt: di điệu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 掉 (điệu)Hán Việtdi điệuCấu tạo移 + 掉 · di + điệu nghĩa thành phần: di + điệu Nghĩa EngCihui 移掉 yídiào v. move away