移掘 yí jué · di quật Hán Việt: di quật · Pinyin: yí jué Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 掘 (quật)Pinyinyí juéHán Việtdi quậtCấu tạo移 + 掘 · di + quật nghĩa thành phần: di + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为迁移而挖掘。Tân Hoa Tự Điển 1.为迁移而挖掘。