移提

yí tí di đề

Hán Việt: di đề · Pinyin: yí tí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为要求转移管辖而向另一机构提取在押的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为要求转移管辖而向另一机构提取在押的人。