移日 yí rì·di nhật Hán Việt: di nhật · Pinyin: yí rì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.移动日影。指不很短的一段时间。 Cấu tạo: 移 (di) + 日 (nhật)Pinyinyí rìHán Việtdi nhậtCấu tạo移 + 日 · di + nhật nghĩa thành phần: di + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.移动日影。指不很短的一段时间。 Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入