移易
di dịch
Hán Việt: di dịch · Pinyin: yí yì
Tổng quan
ời đổi. Thay đổi. di dịch di dịch ☆Dời đổi. Thay đổi. thay đổi; dời đổi。改變。 措辭精當,一字不可移易。 chọn từ thích hợp, không thể thay đổi một chữ nào cả.
Nghĩa
Việt
- Cihui ời đổi. Thay đổi. di dịch di dịch ☆Dời đổi. Thay đổi. thay đổi; dời đổi。改變。 措辭精當,一字不可移易。 chọn từ thích hợp, không thể thay đổi một chữ nào cả.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 更改。如:「通訊處如有移易,請及早通知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 移动改变; 转移﹐调换。
- Tân Hoa Tự Điển 1.移动改变。 2.转移﹐调换。
Eng
- Cihui 移易 yíyì v. <wr.> change