移晷

yí guǐdi quỹ

Hán Việt: di quỹ · Pinyin: yí guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.日影移动。犹言经过了一段时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

晷,日影。移晷指日影移動。比喻經過若干時間。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「歷觀文囿,泛覽辭林,未嘗不心遊目想,移晷忘倦。」

Cấu tạo: 移 (di) + 晷 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian trôi
  • Biên soạn v.p. <wr.> time passes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晷,日影。移晷指日影移動。比喻經過若干時間。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「歷觀文囿,泛覽辭林,未嘗不心遊目想,移晷忘倦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.日影移动。犹言经过了一段时间。

Eng

  • Cihui 移晷 íguǐ v.p. <wr.> time passes

Từ liên quan

Gần nghĩa

晷刻 · 移交 · 移位 · 移住 · 移借 · 移入 · 移到 · 移动