移書

yí shū di thư

Hán Việt: di thư · Pinyin: yí shū

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 致書。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「哀帝令歆與五經博士講論其義,諸博士或不肯置對,歆因移書太常博士,責讓之。」《五代史平話.唐史.卷上》:「克用聽從其言,移書譙責朱全忠。」

Eng

  • Cihui 移書 yíshū v.o. write a letter to sb.