移來 di lai Hán Việt: di lai Tổng quan nhập cư, cho nhập cư Cấu tạo: 移 (di) + 來 (lai)Hán Việtdi laiCấu tạo移 + 來 · di + lai nghĩa thành phần: di + lai Nghĩa ViệtCihui nhập cư, cho nhập cưEngCihui 移來 ílái r.v. move to