移標 di tiêu Hán Việt: di tiêu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 標 (tiêu)Hán Việtdi tiêuCấu tạo移 + 標 · di + tiêu nghĩa thành phần: di + tiêu Nghĩa EngCihui 移標 íbiāo n. <comp.> cursor