移根

yí gēn di căn

Hán Việt: di căn · Pinyin: yí gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹移植。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹移植。