移植
di thực
Hán Việt: di thực · Pinyin: yí zhí
Tổng quan
cấy ghép
Nghĩa
Việt
- Cihui cấy ghép
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.將植物從生長的地方,移栽至另一地方。 2.將某動物體的器官組織,移到其他部位或另一動物體上。如皮膚、眼角膜等的移植。也作「移殖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将秧苗或树木移至他处栽种移植秧苗|移植树木; 比喻引进别处经验、长处等将东三省的老办法移植于内地。
- Tân Hoa Tự Điển ①将秧苗或树木移至他处栽种移植秧苗|移植树木。②比喻引进别处经验、长处等将东三省的老办法移植于内地。
Eng
- CC-CEDICT to transplant
- Cihui to transplant
ja
- JMdict transplanting (a plant)|transplant|grafting|transplantation (of an organ, tissue, etc.)|transplant