移次 yí cì · di thứ Hán Việt: di thứ · Pinyin: yí cì Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 次 (thứ)Pinyinyí cìHán Việtdi thứCấu tạo移 + 次 · di + thứ nghĩa thành phần: di + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓移动的次序。Tân Hoa Tự Điển 1.谓移动的次序。