移步

yí bù di bộ

Hán Việt: di bộ · Pinyin: yí bù

Tổng quan

dời bước

Cấu tạo: (di) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dời bước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挪動腳步。《西遊記》第五回:「按住雲頭,輕輕移步,走入裡面。」《初刻拍案驚奇》卷一:「遠遠草叢中一物突高,移步往前一看,卻是床大一個敗龜殼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挪动脚步; 请别人行走的客气说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挪动脚步。 2.请别人行走的客气说法。

Eng

  • Cihui 移步 íbù* v.o. move one's steps; walk