移治 yí zhì · di trì Hán Việt: di trì · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 治 (trì)Pinyinyí zhìHán Việtdi trìCấu tạo移 + 治 · di + trì nghĩa thành phần: di + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调换治所﹐改变管辖区。Tân Hoa Tự Điển 1.调换治所﹐改变管辖区。