移注
di chú
Hán Việt: di chú · Pinyin: yí zhù
Tổng quan
sự gạn, sự chắt rót sang, đổ sang, chuyển sang, (y học) truyền (máu), truyền, truyền thụ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự gạn, sự chắt rót sang, đổ sang, chuyển sang, (y học) truyền (máu), truyền, truyền thụ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹改授; 移动注入。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹改授。 2.移动注入。