移流 di lưu Hán Việt: di lưu Tổng quan (khí tượng) bình lưu Cấu tạo: 移 (di) + 流 (lưu)Hán Việtdi lưuCấu tạo移 + 流 · di + lưu nghĩa thành phần: di + lưu Nghĩa ViệtCihui (khí tượng) bình lưujaJMdict advection