移漏 yí lòu · di lậu Hán Việt: di lậu · Pinyin: yí lòu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 漏 (lậu)Pinyinyí lòuHán Việtdi lậuCấu tạo移 + 漏 · di + lậu nghĩa thành phần: di + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹移晷; 遗漏﹐脱漏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹移晷。 2.遗漏﹐脱漏。