移盤喫飯漢

yí pán chī fàn hàn di bàn khiết phạn hán

Hán Việt: di bàn khiết phạn hán · Pinyin: yí pán chī fàn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bàn) + (khiết) + (phạn) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"移厨吃饭汉"; 犹饭桶。喻无用之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"移厨吃饭汉"。 2.犹饭桶。喻无用之人。