移相 di tương Hán Việt: di tương Tổng quan (vật lý) sự lệch pha Cấu tạo: 移 (di) + 相 (tương)Hán Việtdi tươngCấu tạo移 + 相 · di + tương nghĩa thành phần: di + tương Nghĩa ViệtCihui (vật lý) sự lệch phajaJMdict phase shifting|phase shift