移知 yí zhī · di tri Hán Việt: di tri · Pinyin: yí zhī Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 知 (tri)Pinyinyí zhīHán Việtdi triCấu tạo移 + 知 · di + tri nghĩa thành phần: di + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移文通知。Tân Hoa Tự Điển 1.移文通知。