移種 yí zhǒng · di chủng Hán Việt: di chủng · Pinyin: yí zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 種 (chủng)Pinyinyí zhǒngHán Việtdi chủngCấu tạo移 + 種 · di + chủng nghĩa thành phần: di + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹移植。Tân Hoa Tự Điển 1.犹移植。EngCihui 移種 ízhòng v. transplant