移箏 yí zhēng · di tranh Hán Việt: di tranh · Pinyin: yí zhēng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 箏 (tranh)Pinyinyí zhēngHán Việtdi tranhCấu tạo移 + 箏 · di + tranh nghĩa thành phần: di + tranh