移節 yí jié · di tiết Hán Việt: di tiết · Pinyin: yí jié Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 節 (tiết)Pinyinyí jiéHán Việtdi tiếtCấu tạo移 + 節 · di + tiết nghĩa thành phần: di + tiết Nghĩa EngCihui 移節 yíjié v.o. transfer local authority