移置

yí zhì di trí

Hán Việt: di trí · Pinyin: yí zhì

Tổng quan

đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ, thải ra, cách chức (một công chức...), chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ, thay thế

Cấu tạo: (di) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ, thải ra, cách chức (một công chức...), chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ, thay thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转移建置;移动放置; 调动安置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转移建置;移动放置。 2.调动安置。

Eng

  • Cihui 移置 yízhì v. move (elsewhere)