移腳

yí jiǎo di cước

Hán Việt: di cước · Pinyin: yí jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提脚。