移節

yí jié di tiết

Hán Việt: di tiết · Pinyin: yí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称大吏转任或改变驻地; 改换节奏; 改变气节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称大吏转任或改变驻地。 2.改换节奏。 3.改变气节。

Eng

  • Cihui 移節 yíjié v.o. transfer local authority