移苗 di miêu Hán Việt: di miêu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 苗 (miêu)Hán Việtdi miêuCấu tạo移 + 苗 · di + miêu nghĩa thành phần: di + miêu Nghĩa EngCihui 移苗 ímiáo v.o./n. transplant seedlings