移表

yí biǎo di biểu

Hán Việt: di biểu · Pinyin: yí biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹移晷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹移晷。