移覺 yí jué · di giác Hán Việt: di giác · Pinyin: yí jué Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 覺 (giác)Pinyinyí juéHán Việtdi giácCấu tạo移 + 覺 · di + giác nghĩa thành phần: di + giác