移讓 yí ràng · di nhượng Hán Việt: di nhượng · Pinyin: yí ràng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 讓 (nhượng)Pinyinyí ràngHán Việtdi nhượngCấu tạo移 + 讓 · di + nhượng nghĩa thành phần: di + nhượng