移走 yí zǒu · di tẩu Hán Việt: di tẩu · Pinyin: yí zǒu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 走 (tẩu)Pinyinyí zǒuHán Việtdi tẩuCấu tạo移 + 走 · di + tẩu nghĩa thành phần: di + tẩu Nghĩa EngCihui 移走 ízǒu r.v. move away