移距 di cự Hán Việt: di cự Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 距 (cự)Hán Việtdi cựCấu tạo移 + 距 · di + cự nghĩa thành phần: di + cự Nghĩa EngCihui 移距 yíjù v.p. shift; move