移辰 yí chén · di thần Hán Việt: di thần · Pinyin: yí chén Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 辰 (thần)Pinyinyí chénHán Việtdi thầnCấu tạo移 + 辰 · di + thần nghĩa thành phần: di + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹移日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹移日。