移過 yí guò · di quá Hán Việt: di quá · Pinyin: yí guò Tổng quan dời qua Cấu tạo: 移 (di) + 過 (quá)Pinyinyí guòHán Việtdi quáCấu tạo移 + 過 · di + quá nghĩa thành phần: di + quá Nghĩa ViệtCihui dời quaMainlandTân Hoa Tự Điển 将过失转推于他人。Tân Hoa Tự Điển 1.将过失转推于他人。