移進 yí jìn · di tiến Hán Việt: di tiến · Pinyin: yí jìn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 進 (tiến)Pinyinyí jìnHán Việtdi tiếnCấu tạo移 + 進 · di + tiến nghĩa thành phần: di + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移动使之进入。Tân Hoa Tự Điển 1.移动使之进入。